| STT | Họ và tên | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Đặng Thanh Thắng | SGK6-00086 | Tin học 6 | Nguyễn Chí Công | 18/12/2025 | 34 |
| 2 | Đặng Thanh Thắng | SGK6-00179 | Bài tập Tin học 6 | Hà Đặng Cao Tùng | 18/12/2025 | 34 |
| 3 | Đặng Thanh Thắng | SNV-01011 | Tin học 6: Sách giáo viên | Nguyễn Chí Công | 18/12/2025 | 34 |
| 4 | Đặng Thanh Thắng | SGK6-00844 | Haotj động trải nghiệm, hướng nghiệp 6 | Lưu Thu Thủy | 18/12/2025 | 34 |
| 5 | Đặng Thị Anh | SDD-00116 | Chia se tâm hồn và quà tặng cuộc sống | NEW YORK TIMES BETSELLING AUTHORS | 30/10/2025 | 83 |
| 6 | Đặng Thị Anh | SDD-00126 | Hạt giống tâm hồn | FIRST NEWS | 30/10/2025 | 83 |
| 7 | Đặng Thị Anh | STĐ-00007 | Từ điển Việt - Anh | Lê Khả Kế | 26/11/2025 | 56 |
| 8 | Đặng Thị Anh | STĐ-00006 | Từ điển Việt - Anh | Hùng Thắng | 26/11/2025 | 56 |
| 9 | Đặng Thị Anh | TKNN-00098 | Sổ tay tóm tắt kiến thức Tiếng anh | HOÀNG VĂN SÍT | 26/11/2025 | 56 |
| 10 | Đặng Thị Anh | TKNN-00110 | Ngữ pháp Tiếng Anh căn bản | NGUYỄN TRÙNG KHÁNH | 26/11/2025 | 56 |
| 11 | Đặng Thị Anh | TKNN-00112 | Cách dùng các thì Tiếng Anh | NGUYỄN TRÙNG KHÁNH | 26/11/2025 | 56 |
| 12 | Đồng Thị Thanh Huyền | SGK6-00848 | Haotj động trải nghiệm, hướng nghiệp 6 | Lưu Thu Thủy | 28/11/2025 | 54 |
| 13 | Đồng Thị Thanh Huyền | STKS-00044 | Tài liệu học tập Lịch sử tỉnh Hải Dương | Sở Giáo dục và đào tạo | 28/11/2025 | 54 |
| 14 | Đồng Thị Thanh Huyền | SGK8-00027 | Giáo dục công dân 8(bản mẫu) | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 05/09/2025 | 138 |
| 15 | Đồng Thị Thanh Huyền | SGK6-00134 | Bài tập Giáo dục công dân 6 | Trần Văn Thắng | 03/10/2025 | 110 |
| 16 | Đồng Thị Thanh Huyền | SGK7-00013 | Giáo dục công dân 7 (bản mẫu) | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 09/09/2025 | 134 |
| 17 | Đồng Thị Thanh Huyền | SGK7-00101 | Lịch sử vad Địa lí lớp 7 | Đỗ Thanh Bình | 09/09/2025 | 134 |
| 18 | Đồng Thị Thanh Huyền | SGK7-00063 | Hoạt động trải nghiệm, hương nghiệp lớp 7 | Lưu Thu Thủy | 09/09/2025 | 134 |
| 19 | Đồng Thị Thanh Huyền | SGK7-00052 | Bài tập Ngữ văn (tập một) lớp 7 | Nguyễn MInh Thuyết | 09/09/2025 | 134 |
| 20 | Đồng Thị Thanh Huyền | SGK6-00022 | Toán 6: Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 07/10/2025 | 106 |
| 21 | Đồng Thị Thanh Huyền | SGK6-00018 | Toán 6: Tập 1 | Đỗ Đức Thái | 03/10/2025 | 110 |
| 22 | Đồng Thị Thanh Huyền | SGK6-00213 | Tài liệu GD ĐP Hải Dương | Lương Văn Việt | 02/10/2025 | 111 |
| 23 | Đồng Thị Thanh Huyền | SGK8-00058 | Giáo dục công dân 8 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 16/09/2025 | 127 |
| 24 | Đồng Thị Thanh Huyền | SGK9-00016 | Giáo dục công dân | Nguyễn Thị Toan | 16/09/2025 | 127 |
| 25 | Đồng Thị Thanh Huyền | SGK9-00024 | Lịch sử và Địa lí 9 | Huỳnh Văn Sơn | 22/09/2025 | 121 |
| 26 | Đồng Thị Thanh Huyền | SGK9-00057 | Giáo dục công dân | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 22/09/2025 | 121 |
| 27 | Đồng Thị Thanh Huyền | SGK8-00077 | Lịch sử và địa lí 8 | Đỗ Thanh Bình | 13/01/2026 | 8 |
| 28 | Hoàng Thị Oanh | SGK8-00079 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 8 | Lưu Thu Thủy | 16/09/2025 | 127 |
| 29 | Hoàng Thị Oanh | SGK6-00104 | Tiếng Anh 6: English Discovery Workbook | Trần Thị Lan Anh | 10/10/2025 | 103 |
| 30 | Hoàng Thị Oanh | SGK6-00097 | Tiếng Anh 6: English Discovery Students ' book | Trần Thị Lan Anh | 15/09/2025 | 128 |
| 31 | Hoàng Thị Oanh | SNV-01039 | Tiếng Anh 6: English Discovery Teacher's book | Trần Thị Lan Anh | 15/09/2025 | 128 |
| 32 | Hoàng Văn Nam | SGK8-00093 | Bài tập Toán 8 tập 1 | Đỗ Đức Thái | 10/09/2025 | 133 |
| 33 | Hoàng Văn Nam | SGK8-00102 | Bài tập Toán 8 tập 2 | Đỗ Đức Thái | 10/09/2025 | 133 |
| 34 | Hoàng Văn Nam | SGK8-00032 | Toán 8 tập 1 | Đỗ Đức Thái | 10/09/2025 | 133 |
| 35 | Hoàng Văn Nam | SGK8-00035 | Toán 8 tập 2 | Đỗ Đức Thái | 10/09/2025 | 133 |
| 36 | Hoàng Văn Nam | SGK7-00112 | Toán lớp 7 (tập 1) | Đỗ Đức Thái | 23/09/2025 | 120 |
| 37 | Hoàng Văn Nam | SGK7-00117 | Toán (tập 2) lớp 7 | Đỗ Đức Thái | 23/09/2025 | 120 |
| 38 | Hoàng Văn Nam | SGK9-00010 | Toán (tập 2) | Hà Huy Khoái | 23/09/2025 | 120 |
| 39 | Hoàng Văn Nam | SGK9-00009 | Toán (tập 1) | Hà Huy Khoái | 23/09/2025 | 120 |
| 40 | Hoàng Văn Nam | SGK9-00026 | Toán 9 ( tập 1) | Trần Nam Dũng | 23/09/2025 | 120 |
| 41 | Hoàng Văn Nam | SGK9-00027 | Toán 9 ( tập 2) | Trần Nam Dũng | 23/09/2025 | 120 |
| 42 | Hoàng Văn Nam | SGK9-00039 | Toán (tập 1) | Đỗ Đức Thái | 23/09/2025 | 120 |
| 43 | Hoàng Văn Nam | SGK9-00042 | Toán (tập 2) | Đỗ Đức Thái | 23/09/2025 | 120 |
| 44 | Hoàng Văn Nam | SGK7-00060 | Hoạt động trải nghiệm, hương nghiệp lớp 7 | Lưu Thu Thủy | 21/11/2025 | 61 |
| 45 | Hoàng Văn Nam | SGK6-00084 | Khoa học tự nhiên 6 | Đinh Hoàng Long | 21/11/2025 | 61 |
| 46 | Hoàng Văn Nam | SGK6-00236 | Giáo dục công dân 6 | Trần Văn Thắng | 21/11/2025 | 61 |
| 47 | Hoàng Văn Nam | SGK7-00070 | Bài tập Khoa học tự nhiên ( lớp 7) | Vũ Văn Hùng | 21/11/2025 | 61 |
| 48 | Hoàng Văn Nam | SNV-01088 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 7: Sách giáo viên | Lưu Thu Thủy | 21/11/2025 | 61 |
| 49 | Lê Thanh Huế | TKNN-00117 | Ôn thi vào lớp 10 môn Tiếng Anh | Phạm Ngọc Tuấn | 18/12/2025 | 34 |
| 50 | Lê Thị Hoa | SGK6-00253 | Giáo dục công dân 6 | Trần Văn Thắng | 16/12/2025 | 36 |
| 51 | Lê Thị Hoa | SGK9-00076 | Ngữ văn 9 ( tập 2) | Nguyễn Minh Thuyết | 16/12/2025 | 36 |
| 52 | Lê Thị Hoa | SGK9-00069 | Ngữ văn 9 ( tập 1) | Nguyễn Minh Thuyết | 16/12/2025 | 36 |
| 53 | Lê Thị Hoa | SGK9-00086 | Bài tập Ngữ văn 9 (tập 2) | Nguyễn Minh Thuyết | 16/12/2025 | 36 |
| 54 | Lê Thị Hoa | SGK9-00077 | Bài tập Ngữ văn 9 (tập 1) | Nguyễn Minh Thuyết | 16/12/2025 | 36 |
| 55 | Lê Thị Hoa | SGK7-00032 | Công nghệ lớp 7 | Nguyễn Tất Thắng | 16/12/2025 | 36 |
| 56 | Lê Thị Hoa | SNV-01165 | Ngữ Văn 9 (tập 1): Sách giáo viên | Nguyễn Minh Thuyết | 16/12/2025 | 36 |
| 57 | Lê Thị Hoa | SNV-01168 | Ngữ Văn 9 (tập 2): Sách giáo viên | Nguyễn Minh Thuyết | 16/12/2025 | 36 |
| 58 | Lê Thị Hoa | SNV-01188 | Hoạt động trải ghiệm, hướng nghiệp 9 (SGV) | Lưu Thu Thủy | 16/12/2025 | 36 |
| 59 | Lê Thị Hoa | TKT9-00025 | Tự kiểm tra tự đánh giá Toán 9 phần Đại số | Vũ Hoàng Lâm | 16/12/2025 | 36 |
| 60 | Lương Thị Tuyết Mai | SGK8-00130 | Bài tập Lịch sử và địa lí 8 | Đỗ Thanh Bình | 16/12/2025 | 36 |
| 61 | Lương Thị Tuyết Mai | SGK8-00073 | Lịch sử và địa lí 8 | Đỗ Thanh Bình | 16/12/2025 | 36 |
| 62 | Lương Thị Tuyết Mai | SGK9-00160 | Lịch sử và Địa Lí | Vũ Minh Giang | 16/12/2025 | 36 |
| 63 | Lương Thị Tuyết Mai | SNV-01129 | Lịch sử và Địa lí 8: Sách giáo viên | Đỗ Thanh Bình | 16/12/2025 | 36 |
| 64 | Ngô Thị Quyên | SNV-01033 | Khoa học tự nhiên: Sách giáo viên | Vũ Văn Hùng | 22/09/2025 | 121 |
| 65 | Ngô Thị Quyên | SGK6-00081 | Khoa học tự nhiên 6 | Đinh Hoàng Long | 12/09/2025 | 131 |
| 66 | Ngô Thị Quyên | SGK6-00165 | Bài tập Khoa học tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 12/09/2025 | 131 |
| 67 | Ngô Thị Quyên | SGK7-00074 | Bài tập Khoa học tự nhiên ( lớp 7) | Vũ Văn Hùng | 30/09/2025 | 113 |
| 68 | Ngô Thị Quyên | SGK7-00066 | Tin lớp 7 | Vũ Văn Hùng | 30/09/2025 | 113 |
| 69 | Ngô Thị Quyên | SGK6-00061 | Lịch sử và Địa Lí 6 | Đỗ Thanh Bình | 12/09/2025 | 131 |
| 70 | Ngô Thị Quyên | SGK6-00024 | Toán 6: Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 12/09/2025 | 131 |
| 71 | Ngô Thị Quyên | SGK6-00004 | Ngữ Văn 6: Tập 1 | Đỗ Ngọc Thống | 12/09/2025 | 131 |
| 72 | Ngô Thị Quyên | SGK6-00013 | Ngữ Văn 6: Tập 2 | Đỗ Ngọc Thống | 12/09/2025 | 131 |
| 73 | Ngô Thị Quyên | SGK6-00365 | Ngữ văn (tập 1) lớp 6 | Nguyễn MInh Thuyết | 12/09/2025 | 131 |
| 74 | Ngô Thị Quyên | SGK6-00581 | Công Nghệ 6 | Nguyễn Tất Thắng | 12/09/2025 | 131 |
| 75 | Ngô Thị Quyên | SGK8-00020 | Khoa học tự nhiên 8(bản mẫu) | Vũ Văn Hùng | 11/09/2025 | 132 |
| 76 | Ngô Thị Quyên | SNV-01121 | Khoa học tự nhiên 8: Sách giáo viên | Vũ Văn Hùng | 11/09/2025 | 132 |
| 77 | Ngô Thị Quyên | SGK8-00164 | Bài tập Khoa học tự nhiên 8 | Vũ Văn Hùng | 11/09/2025 | 132 |
| 78 | Ngô Thị Quyên | SNV-01091 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 7: Sách giáo viên | Lưu Thu Thủy | 11/09/2025 | 132 |
| 79 | Ngô Thị Quyên | SGK9-00120 | Bài tập Khoa học tự nhiên 9 | Vũ Văn Hùng | 24/09/2025 | 119 |
| 80 | Ngô Thị Quyên | SNV-01206 | Khoa học tự nhiên 9 (SGV) | Vũ Văn Hùng | 24/09/2025 | 119 |
| 81 | Ngô Thị Quyên | SGK9-00237 | Khoa học tự nhiên 9 | Vũ Văn Hùng | 24/09/2025 | 119 |
| 82 | Nguyễn Thị Hiển | SGK6-00892 | Tiếng Anh 6 (tập 2) | Hoàng Văn Vân | 30/10/2025 | 83 |
| 83 | Nguyễn Thị Huyền | SGK6-00753 | Ngữ văn lớp 6 (tập 2) | Nguyễn Minh Thuyết | 09/10/2025 | 104 |
| 84 | Nguyễn Thị Huyền | SGK9-00218 | Tập bản đồ Lịch Sử và Đại Lí Phần Lịch Sử 9 | Trịnh Đình Tùng | 16/10/2025 | 97 |
| 85 | Nguyễn Thị Huyền | SGK9-00165 | Bài tập Lịch sử và Địa Lí (Phần Lịch sử) | Nguyễn Ngọc Cơ | 16/10/2025 | 97 |
| 86 | Nguyễn Thị Huyền | SGK9-00159 | Lịch sử và Địa Lí | Vũ Minh Giang | 16/10/2025 | 97 |
| 87 | Nguyễn Thị Huyền | SNV-01184 | Lịch sử và Địa lí 9 (SGV) | Vũ Minh Giang | 16/10/2025 | 97 |
| 88 | Nguyễn Thị Lan | SGK8-00156 | Bài tập Tin học 8 | Hà Đặng Cao Tùng | 18/12/2025 | 34 |
| 89 | Nguyễn Thị Lan | SGK8-00067 | Tin học 8 | Nguyễn Chí Công | 18/12/2025 | 34 |
| 90 | Nguyễn Thị Lan | SGK8-00101 | Bài tập Toán 8 tập 2 | Đỗ Đức Thái | 18/12/2025 | 34 |
| 91 | Nguyễn Thị Lan | SGK8-00096 | Bài tập Toán 8 tập 1 | Đỗ Đức Thái | 18/12/2025 | 34 |
| 92 | Nguyễn Thị Lan | SGK8-00037 | Toán 8 tập 2 | Đỗ Đức Thái | 18/12/2025 | 34 |
| 93 | Nguyễn Thị Lan | SGK8-00029 | Toán 8 tập 1 | Đỗ Đức Thái | 18/12/2025 | 34 |
| 94 | Nguyễn Thị Lan | SGK7-00093 | Bài tập Tin học ( lớp 7) | Hà Đặng Cao Tùng | 18/12/2025 | 34 |
| 95 | Nguyễn Thị Lan | SGK7-00086 | Tin học ( lớp 7) | Nguyễn Chí Công | 18/12/2025 | 34 |
| 96 | Nguyễn Thị Lan | SGK9-00046 | Tin học | Hồ Sĩ Đàm | 18/12/2025 | 34 |
| 97 | Nguyễn Thị Lan | SNV-01108 | Toán 8: Sách giáo viên | Đỗ Đức Thái | 18/12/2025 | 34 |
| 98 | Nguyễn Thị Lan | SNV-01078 | Tin học 7: Sách giáo viên | Nguyễn Chí Công | 18/12/2025 | 34 |
| 99 | Nguyễn Thị Linh Chi | SGK6-00681 | Toán lớp 6 (tập 1) | Đỗ Đức Thái | 30/10/2025 | 83 |
| 100 | Nguyễn Thị Linh Chi | SGK6-00146 | Bài tập Toán 6: Tập 1 | Đỗ Đức Thái | 30/10/2025 | 83 |
| 101 | Phạm Đình Hưng | SNV-01110 | Toán 8: Sách giáo viên | Đỗ Đức Thái | 12/01/2026 | 9 |
| 102 | Phạm Đình Hưng | SNV-01002 | Toán 6: Sách giáo viên | Đỗ Đức Thái | 12/01/2026 | 9 |
| 103 | Phạm Đình Hưng | SGK7-00118 | Toán (tập 2) lớp 7 | Đỗ Đức Thái | 12/01/2026 | 9 |
| 104 | Phạm Đình Hưng | SGK6-00784 | Toán lớp 6 (tập 2) | Đỗ Đức Thái | 12/01/2026 | 9 |
| 105 | Phạm Đình Hưng | SGK9-00091 | Toán 9 ( tập 1) | Hà Huy Khoái | 13/11/2025 | 69 |
| 106 | Phạm Đình Hưng | SGK9-00094 | Toán 9 ( tập 2) | Hà Huy Khoái | 13/11/2025 | 69 |
| 107 | Phạm Đình Hưng | SGK9-00098 | Bài tập Toán 9 ( tập 1) | Cung Thế Anh | 13/11/2025 | 69 |
| 108 | Phạm Đình Hưng | SGK9-00104 | Bài tập Toán 9 ( tập 2) | Cung Thế Anh | 13/11/2025 | 69 |
| 109 | Phạm Đình Hưng | SGK9-00096 | Toán 9 ( tập 2) | Hà Huy Khoái | 13/11/2025 | 69 |
| 110 | Phạm Đình Hưng | TKT9-00138 | Ôn thi vào lớp 10 môn Toán | Trần Văn Tấn | 13/11/2025 | 69 |
| 111 | Phạm Đình Hưng | SGK8-00015 | Toán 8 tập 1(bản mẫu) | Hà Huy Khoái | 13/11/2025 | 69 |
| 112 | Phạm Đình Hưng | SGK8-00016 | Toán 8 tập 2(bản mẫu) | Hà Huy Khoái | 13/11/2025 | 69 |
| 113 | Phạm Thị Gọn | SGK6-00035 | Công nghệ 6 | Trần Thị Lan Hương | 09/09/2025 | 134 |
| 114 | Phạm Thị Gọn | SGK6-00156 | Bài tập Công nghệ 6 | Trần Thị Lan Anh | 09/09/2025 | 134 |
| 115 | Phạm Thị Gọn | SNV-01006 | Công nghệ 6: Sách giáo viên | Nguyễn Tất Thắng | 14/10/2025 | 99 |
| 116 | Phạm Thị Gọn | SGK8-00116 | Bài tập Công nghệ 8 | Nguyễn Trọng Khanh | 07/10/2025 | 106 |
| 117 | Phạm Thị Gọn | SGK8-00057 | Công nghệ 8 | Nguyễn Trọng Khanh | 07/10/2025 | 106 |
| 118 | Phạm Thị Gọn | SNV-01122 | Công nghệ 8: Sách giáo viên | Nguyễn Trọng Khánh | 10/10/2025 | 103 |
| 119 | Phạm Thị Hằng | SGK7-00048 | Ngữ văn (tập 2) lớp 7 | Nguyễn MInh Thuyết | 29/09/2025 | 114 |
| 120 | Phạm Thị Hằng | TKVH-00017 | Đến với thơ Tú Xương | Ngô Viết Dinh | 29/09/2025 | 114 |
| 121 | Phạm Thị Hằng | TKVH-00020 | Đến với thơ Đỗ Phủ | Ngô Viết Dinh | 18/09/2025 | 125 |
| 122 | Phạm Thị Hằng | SGK6-00120 | Bài tập Ngữ văn 6: Tập 2 | Đỗ Ngọc Thống | 15/10/2025 | 98 |
| 123 | Phạm Thị Hằng | SGK6-00116 | Bài tập Ngữ văn 6: Tập 1 | Đỗ Ngọc Thống | 19/09/2025 | 124 |
| 124 | Phạm Thị Hằng | SGK6-00001 | Ngữ Văn 6: Tập 1 | Đỗ Ngọc Thống | 19/09/2025 | 124 |
| 125 | Phạm Thị Hằng | SGK6-00008 | Ngữ Văn 6: Tập 2 | Đỗ Ngọc Thống | 15/10/2025 | 98 |
| 126 | Phạm Thị Hằng | SNV-01015 | Ngữ văn 6 tập 1: Sách giáo viên | Đỗ Ngọc Thống | 19/09/2025 | 124 |
| 127 | Phạm Thị Hằng | SNV-01019 | Ngữ văn 6 tập 2: Sách giáo viên | Đỗ Ngọc Thống | 01/10/2025 | 112 |
| 128 | Phạm Thị Hằng(T) | TKT8-00114 | Bài tập trắc nghiệm và các đề kiểm tra Toán 8 | HOÀNG NGỌC HƯNG | 05/01/2026 | 16 |
| 129 | Phạm Thị Hằng(T) | TKT8-00052 | 500 bài tập Toán cơ bản và nâng cao 8 | Nguyễn Đức Tấn | 05/01/2026 | 16 |
| 130 | Phạm Thị Hằng(T) | TKT8-00066 | Để học tốt Đại số 8 | Nguyễn Vĩnh Cận | 05/01/2026 | 16 |
| 131 | Phạm Thị Hằng(T) | TKT8-00113 | Tổng hợp kiến thức Toán THCS 8 | PHẠM THU | 05/01/2026 | 16 |
| 132 | Phạm Thị Hằng(T) | TKT8-00109 | Phương pháp giải các dạng Toán lớp 8 tập I | Nguyễn Văn Nho | 05/01/2026 | 16 |
| 133 | Phạm Thị Hằng(T) | SGK6-00016 | Toán 6: Tập 1 | Đỗ Đức Thái | 05/01/2026 | 16 |
| 134 | Phạm Thị Hằng(T) | SGK6-00147 | Bài tập Toán 6: Tập 1 | Đỗ Đức Thái | 05/01/2026 | 16 |
| 135 | Phạm Thị Hằng(T) | SGK6-00025 | Toán 6: Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 05/01/2026 | 16 |
| 136 | Phạm Thị Hằng(T) | SGK6-00149 | Bài tập Toán 6: Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 05/01/2026 | 16 |
| 137 | Phạm Thị Hằng(T) | SGK9-00118 | Bài tập Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 9 | Trần Thị Thu | 05/01/2026 | 16 |
| 138 | Phạm Thị Hằng(T) | SGK9-00100 | Bài tập Toán 9 ( tập 1) | Cung Thế Anh | 05/01/2026 | 16 |
| 139 | Phạm Thị Hằng(T) | SNV-01201 | Toán 9 (SGV) | Hà Huy Khoái | 05/01/2026 | 16 |
| 140 | Phạm Thị Hằng(T) | TKT9-00139 | Ôn thi vào lớp 10 môn Toán | Trần Văn Tấn | 05/01/2026 | 16 |
| 141 | Phạm Thị Linh | SGK6-00026 | Toán 6: Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 18/12/2025 | 34 |
| 142 | Phạm Thị Linh | SGK6-00015 | Toán 6: Tập 1 | Đỗ Đức Thái | 18/12/2025 | 34 |
| 143 | Phạm Thị Linh | SGK6-00142 | Bài tập Toán 6: Tập 1 | Đỗ Đức Thái | 18/12/2025 | 34 |
| 144 | Phạm Thị Linh | SGK6-00150 | Bài tập Toán 6: Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 18/12/2025 | 34 |
| 145 | Phạm Thị Linh | SNV-01004 | Toán 6: Sách giáo viên | Đỗ Đức Thái | 18/12/2025 | 34 |
| 146 | Phạm Thị Linh | SGK7-00111 | Toán lớp 7 (tập 1) | Đỗ Đức Thái | 18/12/2025 | 34 |
| 147 | Phạm Thị Nguyệt | SGK6-00010 | Ngữ Văn 6: Tập 2 | Đỗ Ngọc Thống | 16/12/2025 | 36 |
| 148 | Phạm Thị Nguyệt | SGK8-00047 | Ngữ văn 8 tập 2 | Nguyễn MInh Thuyết | 16/12/2025 | 36 |
| 149 | Phạm Thị Nguyệt | SGK8-00039 | Ngữ văn 8 tập 1 | Nguyễn MInh Thuyết | 16/12/2025 | 36 |
| 150 | Phạm Thị Nguyệt | SGK6-00362 | Ngữ văn (tập 1) lớp 6 | Nguyễn MInh Thuyết | 16/12/2025 | 36 |
| 151 | Phạm Thị Nguyệt | SGK8-00078 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 8 | Lưu Thu Thủy | 16/12/2025 | 36 |
| 152 | Phạm Văn Hiếu | SGK8-00086 | Âm nhạc 8 | Đỗ Thanh Hiên | 16/10/2025 | 97 |
| 153 | Phạm Văn Hiếu | SGK9-00230 | Âm nhạc 9 | Đỗ Thanh Hiên | 16/10/2025 | 97 |
| 154 | Phạm Văn Hiếu | SGK6-00917 | Âm nhạc 6 | Đỗ Thanh Hiên | 24/11/2025 | 58 |
| 155 | Phạm Văn Hiếu | SGK7-00028 | Âm nhạc lớp 7 | Đỗ Thanh Hiên | 24/11/2025 | 58 |
| 156 | Phạm Văn Hiếu | SNV-01029 | Âm nhạc 6: Sách giáo viên | Đỗ Thanh Hiên | 06/01/2026 | 15 |
| 157 | Phạm Văn Hiếu | SGK6-00045 | Âm nhạc 6 | Đỗ Thanh Hiên | 06/01/2026 | 15 |
| 158 | Phạm Văn Hiếu | SGK6-00066 | Mĩ Thuật 6 | Phạm Văn Tuyến | 06/01/2026 | 15 |
| 159 | Phạm Văn Hiếu | SNV-01027 | Mĩ thật 6: Sách giáo viên | Phạm Văn Tuyến | 06/01/2026 | 15 |
| 160 | Phạm Văn Hiếu | SGK6-00107 | Vở thực hành Mĩ thuật 6 | Phạm Văn Tuyến | 06/01/2026 | 15 |
| 161 | Phạm Văn Hiếu | SGK7-00008 | Mí thuật 7 (bản mẫu) | Phạm Văn Tuyến | 06/01/2026 | 15 |
| 162 | Phạm Văn Hiếu | SGK8-00068 | Mĩ thuật 8 | Phạm Văn Tuyến | 06/01/2026 | 15 |
| 163 | Phạm Văn Hiếu | SGK9-00021 | Mĩ Thuật 9(1) | Nguyễn Thị Nhung | 06/01/2026 | 15 |
| 164 | Phạm Văn Hiếu | SGK9-00022 | Mĩ Thuật 9(2) | Nguyễn Thị May | 06/01/2026 | 15 |
| 165 | Phạm Văn Hiếu | SGK9-00025 | Âm nhạc 9 | Hồ Ngọc Khải | 06/01/2026 | 15 |
| 166 | Phạm Văn Hiếu | SGK9-00015 | Âm nhạc | Hoàng Long | 06/01/2026 | 15 |
| 167 | Phạm Văn Hiếu | SGK9-00018 | Mĩ Thuật 9 | Đinh Gia Lệ | 06/01/2026 | 15 |
| 168 | Phạm Văn Hiếu | SGK8-00070 | Mĩ thuật 8 | Phạm Văn Tuyến | 06/01/2026 | 15 |
| 169 | Phạm Văn Hiếu | SGK7-00130 | Mĩ Thuật lớp 7 | Phạm Văn Tuyến | 06/01/2026 | 15 |
| 170 | Phạm Văn Hiếu | SGK6-00283 | Mĩ Thuật lớp 6 | Phạm Văn Tuyến | 06/01/2026 | 15 |
| 171 | Trần Quốc Trưởng | SGK6-00036 | Giáo dục thể chất 6 | Đinh Quang Ngọc | 17/12/2025 | 35 |
| 172 | Trần Quốc Trưởng | SNV-01009 | Giáo dục thể chất 6: Sách giáo viên | Đinh Quang Ngọc | 17/12/2025 | 35 |
| 173 | Trần Quốc Trưởng | SGK8-00088 | Giáo dục thể chất 8 | Đinh Quang Ngọc | 15/01/2026 | 6 |
| 174 | Trần Quốc Trưởng | STD-00001 | Luật bóng đá | Uỷ ban thể dục thể thao | 13/11/2025 | 69 |
| 175 | Trần Quốc Trưởng | STD-00037 | Luật bóng chuyền hơi | BỘ VĂN HÓA THỂ THAO VÀ DU LỊCH | 13/11/2025 | 69 |
| 176 | Trần Quốc Trưởng | SNV-01092 | Giáo dục thể chất 7: Sách giáo viên | Lưu Quang Hiệp | 13/11/2025 | 69 |
| 177 | Trần Quốc Trưởng | SNV-01154 | Giáo dục thế chất 8: Sách giáo viên | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 13/11/2025 | 69 |
| 178 | Vũ Đình Hà | SGK6-00083 | Khoa học tự nhiên 6 | Đinh Hoàng Long | 30/10/2025 | 83 |
| 179 | Vũ Đình Hà | SGK6-00167 | Bài tập Khoa học tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 30/10/2025 | 83 |
| 180 | Vũ Đình Hà | SNV-01032 | Khoa học tự nhiên: Sách giáo viên | Vũ Văn Hùng | 30/10/2025 | 83 |
| 181 | Vũ Ngọc Huy | SGK7-00095 | Giáo dục thể chất lớp 7 | Lưu Quang Hiệp | 19/01/2026 | 2 |
| 182 | Vũ Ngọc Huy | SGK8-00089 | Giáo dục thể chất 8 | Đinh Quang Ngọc | 19/01/2026 | 2 |
| 183 | Vũ Ngọc Huy | SGK9-00212 | Giáo dục thể chất 9 | Đinh Quang Ngọc | 19/01/2026 | 2 |
| 184 | Vũ Ngọc Huy | SGK6-00037 | Giáo dục thể chất 6 | Đinh Quang Ngọc | 18/12/2025 | 34 |
| 185 | Vũ Ngọc Huy | SGK7-00099 | Giáo dục thể chất lớp 7 | Lưu Quang Hiệp | 18/12/2025 | 34 |
| 186 | Vũ Ngọc Huy | SGK6-00042 | Giáo dục thể chất 6 | Đinh Quang Ngọc | 18/12/2025 | 34 |
| 187 | Vũ Ngọc Huy | SGK8-00021 | Giáo dục thể chất 8(bản mẫu) | Nguyễn Duy Quyết | 18/12/2025 | 34 |
| 188 | Vũ Ngọc Huy | SNV-01008 | Giáo dục thể chất 6: Sách giáo viên | Đinh Quang Ngọc | 18/12/2025 | 34 |
| 189 | Vũ Thị Hương | SNV-01014 | Ngữ văn 6 tập 1: Sách giáo viên | Đỗ Ngọc Thống | 17/12/2025 | 35 |
| 190 | Vũ Thị Hương | SNV-01018 | Ngữ văn 6 tập 2: Sách giáo viên | Đỗ Ngọc Thống | 17/12/2025 | 35 |
| 191 | Vũ Thị Hương | SGK6-00012 | Ngữ Văn 6: Tập 2 | Đỗ Ngọc Thống | 17/12/2025 | 35 |
| 192 | Vũ Thị Hương | SGK6-00007 | Ngữ Văn 6: Tập 1 | Đỗ Ngọc Thống | 17/12/2025 | 35 |
| 193 | Vũ Thị Hương | SGK6-00006 | Ngữ Văn 6: Tập 1 | Đỗ Ngọc Thống | 17/12/2025 | 35 |
| 194 | Vũ Thị Hương | SGK6-00119 | Bài tập Ngữ văn 6: Tập 1 | Đỗ Ngọc Thống | 17/12/2025 | 35 |
| 195 | Vũ Thị Hương | SGK6-00121 | Bài tập Ngữ văn 6: Tập 2 | Đỗ Ngọc Thống | 17/12/2025 | 35 |
| 196 | Vũ Thị Hương | SNV-01035 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp: Sách giáo viên | Trần Thị Thu | 17/12/2025 | 35 |
| 197 | Vũ Thị Hương | SGK7-00080 | Tiếng Anh (Bài tập lớp 7) | Hoàng Văn Vân | 17/12/2025 | 35 |
| 198 | Vũ Thị Hương | SGK7-00079 | Tiếng Anh ( lớp 7) | Hoàng Văn Vân | 17/12/2025 | 35 |
| 199 | Vũ Thị Hương | SGK7-00003 | Toán 7; tập 1 (bản mẫu) | Đỗ Đức Thái | 17/12/2025 | 35 |
| 200 | Vũ Thị Hương | SGK9-00001 | Ngữ Văn 9 (tập 1) | Bùi Mạnh Hùng | 17/12/2025 | 35 |
| 201 | Vũ Thị Hương | SGK9-00002 | Ngữ Văn 9 (tập 2) | Bùi Mạnh Hùng | 17/12/2025 | 35 |
| 202 | Vũ Thị Hương | SGK9-00019 | Ngữ văn 9 ( tập 1) | Nguyễn Thị Hồng Nam | 17/12/2025 | 35 |
| 203 | Vũ Thị Hương | SGK9-00020 | Ngữ văn 9 ( tập 2) | Nguyễn Thị Hồng Nam | 17/12/2025 | 35 |
| 204 | Vũ Thị Hương | SGK9-00036 | Ngữ văn 9 ( tập 1) | Nguyễn Minh Thuyết | 17/12/2025 | 35 |
| 205 | Vũ Thị Hương | SGK9-00038 | Ngữ văn 9 ( tập 2) | Nguyễn Minh Thuyết | 17/12/2025 | 35 |
| 206 | Vũ Thị Hương | SGK9-00068 | Ngữ văn 9 ( tập 1) | Nguyễn Minh Thuyết | 17/12/2025 | 35 |
| 207 | Vũ Thị Hương | SGK9-00074 | Ngữ văn 9 ( tập 2) | Nguyễn Minh Thuyết | 17/12/2025 | 35 |
| 208 | Vũ Thị Hương | SGK9-00080 | Bài tập Ngữ văn 9 (tập 1) | Nguyễn Minh Thuyết | 17/12/2025 | 35 |
| 209 | Vũ Thị Hương | SGK9-00085 | Bài tập Ngữ văn 9 (tập 2) | Nguyễn Minh Thuyết | 17/12/2025 | 35 |
| 210 | Vũ Thị Hương | SNV-01167 | Ngữ Văn 9 (tập 2): Sách giáo viên | Nguyễn Minh Thuyết | 17/12/2025 | 35 |
| 211 | Vũ Thị Hương | SNV-01163 | Ngữ Văn 9 (tập 1): Sách giáo viên | Nguyễn Minh Thuyết | 17/12/2025 | 35 |
| 212 | Vũ Thị Hương | SGK6-00002 | Ngữ Văn 6: Tập 1 | Đỗ Ngọc Thống | 17/12/2025 | 35 |
| 213 | Vũ Thị Hương | SGK8-00060 | Giáo dục công dân 8 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 17/12/2025 | 35 |
| 214 | Vũ Thị Hương | SGK8-00136 | Tiếng Anh (Sách học sinh) | Hoàng Văn Vân | 17/12/2025 | 35 |
| 215 | Vũ Thị Hương | VHTT-00099 | Tạp chí văn học và tuổi trẻ số 532+533 tháng 10 năm 2023 | Bộ giáo dục và đào tạo | 17/12/2025 | 35 |
| 216 | Vũ Thị Huyền | SGK6-00706 | Bài tập Toán lớp 6 (tập 1) | Đỗ Đức Thái | 23/09/2025 | 120 |
| 217 | Vũ Thị Huyền | SGK6-00730 | Bài tập Toán lớp 6 (tập 2) | Đỗ Đức Thái | 23/09/2025 | 120 |
| 218 | Vũ Thị Huyền | SGK6-00690 | Toán lớp 6 (tập 2) | Đỗ Đức Thái | 23/09/2025 | 120 |
| 219 | Vũ Thị Huyền | SGK6-00685 | Toán lớp 6 (tập 1) | Đỗ Đức Thái | 23/09/2025 | 120 |
| 220 | Vũ Thị Thơ | SGK6-00082 | Khoa học tự nhiên 6 | Đinh Hoàng Long | 08/09/2025 | 135 |
| 221 | Vũ Thị Thơ | SGK6-00164 | Bài tập Khoa học tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 08/09/2025 | 135 |
| 222 | Vũ Thị Thơ | SNV-01034 | Khoa học tự nhiên: Sách giáo viên | Vũ Văn Hùng | 08/09/2025 | 135 |
| 223 | Vũ Thị Thơ | SGK7-00068 | Tin lớp 7 | Vũ Văn Hùng | 06/10/2025 | 107 |
| 224 | Vũ Thị Thơ | SGK7-00073 | Bài tập Khoa học tự nhiên ( lớp 7) | Vũ Văn Hùng | 06/10/2025 | 107 |
| 225 | Vũ Thị Thơ | SGK8-00011 | Khoa học tự nhiên 8(bản mẫu) | Mai Sĩ Tuấn | 14/10/2025 | 99 |