| STT | Họ và tên | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Đồng Thị Thanh Huyền | SGK6-01128 | Giáo dục công dân 6- Bộ sách KNTT với cuộc sống | Nguyễn Thị Toan | 08/09/2026 | 27 |
| 2 | Đồng Thị Thanh Huyền | SGK7-00222 | Giáo dục công dân 7 - Bộ sách KNTT với cuộc sống | Nguyễn Thị Toan | 08/09/2026 | 27 |
| 3 | Đồng Thị Thanh Huyền | SGK8-00253 | Giáo dục công dân 8 - Bộ sách KNTT với cuộc sống | Nguyễn Thị Toan | 08/09/2026 | 27 |
| 4 | Đồng Thị Thanh Huyền | SGK9-00016 | Giáo dục công dân | Nguyễn Thị Toan | 08/09/2026 | 27 |
| 5 | Ngô Thị Quyên | SNV-01205 | Khoa học tự nhiên 9 (SGV) | Vũ Văn Hùng | 11/09/2026 | 24 |
| 6 | Ngô Thị Quyên | SNV-01119 | Khoa học tự nhiên 8: Sách giáo viên | Vũ Văn Hùng | 11/09/2026 | 24 |
| 7 | Ngô Thị Quyên | SNV-01085 | Khoa học tự nhiên 7: Sách giáo viên | Vũ Văn Hùng | 11/09/2026 | 24 |
| 8 | Ngô Thị Quyên | SNV-01032 | Khoa học tự nhiên: Sách giáo viên | Vũ Văn Hùng | 11/09/2026 | 24 |
| 9 | Ngô Thị Quyên | SGK7-00068 | Khoa học tự nhiên 7 - Bộ sách KNTT với cuộc sống | Vũ Văn Hùng | 11/09/2026 | 24 |
| 10 | Ngô Thị Quyên | SGK7-00168 | SBT Khoa học tự nhiên 7 - Bộ sách KNTT với cuộc sống | Vũ Văn Hùng | 11/09/2026 | 24 |
| 11 | Nguyễn Thị Hương | SGK8-00076 | Lịch sử và địa lí 8 | Đỗ Thanh Bình | 15/09/2026 | 20 |
| 12 | Nguyễn Thị Hương | SGK6-00830 | Lịch sử và Địa lí 6 | Đỗ Thanh Bình | 15/09/2026 | 20 |
| 13 | Nguyễn Thị Hương | SGK9-00271 | Lịch sử và địa lí 9 - Bộ sách KNTT với cuộc sống | Vũ Minh Giang | 15/09/2026 | 20 |
| 14 | Nguyễn Thị Hương | SGK8-00248 | Lịch sử và Địa lý 8 - Bộ sách KNTT với cuộc sống | Vũ Minh Giang | 15/09/2026 | 20 |
| 15 | Nguyễn Thị Hương | SGK6-00184 | Lịch sử và Địa Lí 6 | Vũ Minh Giang | 15/09/2026 | 20 |
| 16 | Nguyễn Thị Lan | SGK9-00244 | Tin học 9 - Bộ sách KNTT với cuộc sống | Nguyễn Chí Công | 11/09/2026 | 24 |
| 17 | Nguyễn Thị Lan | SGK8-00018 | Tin học 8(bản mẫu) | Nguyễn Chí Công | 11/09/2026 | 24 |
| 18 | Nguyễn Thị Lan | SGK6-01113 | Toán 6 tập 1- Bộ sách KNTT với cuộc sống | Hà Huy Khoái | 11/09/2026 | 24 |
| 19 | Nguyễn Thị Lan | SGK6-01105 | Toán 6 tập 2- Bộ sách KNTT với cuộc sống | Hà Huy Khoái | 11/09/2026 | 24 |
| 20 | Nguyễn Thị Lan | SGK6-01022 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 6 - Bộ sách KNTT với cuộc sống | Lưu Thu Thủy | 11/09/2026 | 24 |
| 21 | Nguyễn Thị Lan | SNV-01037 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp: Sách giáo viên | Trần Thị Thu | 11/09/2026 | 24 |
| 22 | Nguyễn Thị Linh Chi | SGK8-00231 | Toán 8 tập 1- Bộ sách KNTT với cuộc sống | Hà Huy Khoái | 25/09/2026 | 10 |
| 23 | Nguyễn Thị Thanh Huyền | SGK7-00205 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 7 - Bộ sách KNTT với cuộc sống | Lưu Thu Thủy | 08/09/2026 | 27 |
| 24 | Nguyễn Thị Thanh Huyền | SGK7-00227 | Ngữ văn 7 tập 2- Bộ sách KNTT với cuộc sống | Bùi Mạnh Hùng | 08/09/2026 | 27 |
| 25 | Nguyễn Thị Thanh Huyền | SGK7-00232 | Ngữ văn 7 tập 1- Bộ sách KNTT với cuộc sống | Bùi Mạnh Hùng | 08/09/2026 | 27 |
| 26 | Nguyễn Thị Thanh Huyền | SGK6-00199 | Ngữ Văn 6: Tập 2 | Nguyễn Thị Ngân Hoa | 08/09/2026 | 27 |
| 27 | Nguyễn Thị Thanh Huyền | SGK6-00197 | Ngữ Văn 6: Tập 1 | Nguyễn Thị Ngân Hoa | 08/09/2026 | 27 |
| 28 | Phạm Đình Hưng | SGK6-01112 | Toán 6 tập 1- Bộ sách KNTT với cuộc sống | Hà Huy Khoái | 10/09/2026 | 25 |
| 29 | Phạm Đình Hưng | SGK6-01103 | Toán 6 tập 2- Bộ sách KNTT với cuộc sống | Hà Huy Khoái | 10/09/2026 | 25 |
| 30 | Phạm Đình Hưng | SGK6-00970 | Bài tập Toán 6 tập 1 - Bộ sách KNTT với cuộc sống | nguyễn Huy Đoan | 10/09/2026 | 25 |
| 31 | Phạm Đình Hưng | SGK6-00971 | Bài tập Toán 6 tập 2 - Bộ sách KNTT với cuộc sống | nguyễn Huy Đoan | 10/09/2026 | 25 |
| 32 | Phạm Thị Gọn | SGK8-00200 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 8 - Bộ sách KNTT với cuộc sống | Lưu Thu Thủy | 15/09/2026 | 20 |
| 33 | Phạm Thị Gọn | SGK9-00012 | Công nghệ trải nghiệm nghề nghiệp | Lê Huy Hoàng | 15/09/2026 | 20 |
| 34 | Phạm Thị Gọn | SGK8-00232 | Công nghệ 8 - Bộ sách KNTT với cuộc sống | Lê Huy Hoàng | 08/09/2026 | 27 |
| 35 | Phạm Thị Hằng | SGK8-00239 | Ngữ văn 8 tập 1 - Bộ sách KNTT với cuộc sống | Bùi Mạnh Hùng | 08/09/2026 | 27 |
| 36 | Phạm Thị Hằng | SGK7-00233 | Ngữ văn 7 tập 1- Bộ sách KNTT với cuộc sống | Bùi Mạnh Hùng | 08/09/2026 | 27 |
| 37 | Phạm Thị Linh | SGK7-00204 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 7 - Bộ sách KNTT với cuộc sống | Lưu Thu Thủy | 15/09/2026 | 20 |
| 38 | Phạm Thị Nguyệt | SGK9-00119 | Bài tập Khoa học tự nhiên 9 | Vũ Văn Hùng | 28/09/2026 | 7 |
| 39 | Phạm Thị Nguyệt | SGK9-00121 | Bài tập Khoa học tự nhiên 9 | Vũ Văn Hùng | 28/09/2026 | 7 |
| 40 | Phạm Thị Nguyệt | SGK9-00098 | Bài tập Toán 9 ( tập 1) | Cung Thế Anh | 28/09/2026 | 7 |
| 41 | Phạm Thị Nguyệt | SGK9-00099 | Bài tập Toán 9 ( tập 1) | Cung Thế Anh | 28/09/2026 | 7 |
| 42 | Phạm Thị Nguyệt | SGK9-00017 | Lịch sử và Địa lí | Vũ Minh Giang | 28/09/2026 | 7 |
| 43 | Phạm Thị Nguyệt | SGK9-00160 | Lịch sử và Địa Lí | Vũ Minh Giang | 28/09/2026 | 7 |
| 44 | Phạm Thị Nguyệt | SGK9-00161 | Lịch sử và Địa Lí | Vũ Minh Giang | 28/09/2026 | 7 |
| 45 | Phạm Thị Nguyệt | SGK9-00272 | Lịch sử và địa lí 9 - Bộ sách KNTT với cuộc sống | Vũ Minh Giang | 28/09/2026 | 7 |
| 46 | Phạm Thị Nguyệt | SGK9-00273 | Lịch sử và địa lí 9 - Bộ sách KNTT với cuộc sống | Vũ Minh Giang | 28/09/2026 | 7 |
| 47 | Phạm Thị Nguyệt | SGK9-00003 | Công nghệ 9 - Bộ KNTT | Lê Huy Hoàng | 28/09/2026 | 7 |
| 48 | Phạm Thị Nguyệt | SGK9-00296 | Tin học 9 - Bộ sách KNTT với cuộc sống | Nguyễn Chí Công | 28/09/2026 | 7 |
| 49 | Phạm Thị Nguyệt | SGK9-00298 | Tin học 9 - Bộ sách KNTT với cuộc sống | Nguyễn Chí Công | 28/09/2026 | 7 |
| 50 | Phạm Thị Nguyệt | SGK9-00237 | Khoa học tự nhiên 9 | Vũ Văn Hùng | 28/09/2026 | 7 |
| 51 | Phạm Thị Nguyệt | SGK9-00241 | Khoa học tự nhiên 9 | Vũ Văn Hùng | 28/09/2026 | 7 |
| 52 | Phạm Thị Nguyệt | SGK9-00243 | Khoa học tự nhiên 9 - Bộ sách KNTT với cuộc sống | Vũ Văn Hùng | 28/09/2026 | 7 |
| 53 | Vũ Thị Hương | SGK7-00228 | Ngữ văn 7 tập 2- Bộ sách KNTT với cuộc sống | Bùi Mạnh Hùng | 18/09/2026 | 17 |
| 54 | Vũ Thị Hương | SGK7-00236 | Ngữ văn 7 tập 1- Bộ sách KNTT với cuộc sống | Bùi Mạnh Hùng | 18/09/2026 | 17 |
| 55 | Vũ Thị Phượng | SGK9-00005 | Tin học 9 - Bộ KNTT | Nguyễn Chí công | 28/09/2026 | 7 |
| 56 | Vũ Thị Phượng | SGK9-00162 | Lịch sử và Địa Lí | Vũ Minh Giang | 28/09/2026 | 7 |
| 57 | Vũ Thị Phượng | SGK9-00163 | Lịch sử và Địa Lí | Vũ Minh Giang | 28/09/2026 | 7 |
| 58 | Vũ Thị Phượng | SGK9-00279 | Mỹ thuật 9 - Bộ sách KNTT với cuộc sống | Đinh Gia Lê | 28/09/2026 | 7 |
| 59 | Vũ Thị Phượng | SGK9-00280 | Mỹ thuật 9 - Bộ sách KNTT với cuộc sống | Đinh Gia Lê | 28/09/2026 | 7 |
| 60 | Vũ Thị Phượng | SGK9-00275 | Âm nhạc 9 - Bộ sách KNTT với cuộc sống | Hoàng Long | 28/09/2026 | 7 |
| 61 | Vũ Thị Phượng | SGK9-00278 | Âm nhạc 9 - Bộ sách KNTT với cuộc sống | Hoàng Long | 28/09/2026 | 7 |
| 62 | Vũ Thị Thơ | SGK9-00284 | Khoa học tự nhiên 9 - Bộ sách KNTT với cuộc sống | Vũ Văn Hùng | 08/09/2026 | 27 |
| 63 | Vũ Thị Thơ | SGK8-00205 | Khoa học tự nhiên 8 - Bộ sách KNTT với cuộc sống | Vũ Văn Hùng | 08/09/2026 | 27 |
| 64 | Vũ Thị Thơ | SGK7-00180 | Khoa học tự nhiên 7 - Bộ sách KNTT với cuộc sống | Vũ Văn Hùng | 08/09/2026 | 27 |
| 65 | Vũ Thị Thơ | SGK6-01034 | Khoa học tự nhiên 6 - Bộ sách KNTT với cuộc sống | Vũ Văn Hùng | 08/09/2026 | 27 |
| 66 | Vũ Thị Thơ | SGK9-00122 | Bài tập Khoa học tự nhiên 9 | Vũ Văn Hùng | 08/09/2026 | 27 |
| 67 | Vũ Thị Thơ | SGK8-00215 | SBTKhoa học tự nhiên 8 - Bộ sách KNTT với cuộc sống | Vũ Văn Hùng | 08/09/2026 | 27 |
| 68 | Vũ Thị Thơ | SGK7-00175 | SBT Khoa học tự nhiên 7 - Bộ sách KNTT với cuộc sống | Vũ Văn Hùng | 08/09/2026 | 27 |
| 69 | Vũ Thị Thơ | SGK6-01099 | SBT Khoa học tự nhiên 6 - Bộ sách KNTT với cuộc sống | Vũ Văn Hùng | 08/09/2026 | 27 |
| 70 | Vũ Thị Thơ | SGK7-00067 | Khoa học tự nhiên 7 - Bộ sách KNTT với cuộc sống | Vũ Văn Hùng | 08/09/2026 | 27 |
| 71 | Vũ Thị Thơ | SGK7-00208 | Công nghệ 7 - Bộ sách KNTT với cuộc sống | Lê Huy Hoàng | 08/09/2026 | 27 |